thiên quang trủng tể
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức quan cao cấp thời cổ đại: "thiên quang trủng tể" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ chức quan đứng đầu trong hệ thống quan lại, kết hợp giữa chức "thiên quang" (một trong lục khanh thời Chu) và chức "trủng tể" (tể tướng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong lịch sử, chức vụ thiên quang trủng tể thường do những người có quyền lực lớn nắm giữ.
- Sách sử chép rằng ông ấy từng giữ chức thiên quang trủng tể, quyền hành rất lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "giữ chức thiên quang trủng tể": nắm giữ chức vụ quyền lực tối cao trong triều đình.
- Vị quan đó đã giữ chức thiên quang trủng tể suốt mười năm.
- "quyền thiên quang trủng tể": quyền lực của chức vụ đứng đầu quan lại.
- Quyền thiên quang trủng tể của ông ta khiến nhiều người khiếp sợ.
Biến thể và từ gần giống
- Thiên quan (danh từ): một cách gọi khác của "thiên quang", chỉ chức quan cao cấp.
- Trủng tể (danh từ): tể tướng, chức quan đứng đầu hàng quan văn.
- Tể tướng (danh từ): chức quan đứng đầu trong triều đình phong kiến, có nghĩa tương đương với "trủng tể".
Từ đồng nghĩa
- Thủ tướng: người đứng đầu chính phủ (nghĩa hiện đại, có phần tương đồng về vị trí đứng đầu).
- Tể tướng: chức quan đứng đầu triều đình phong kiến.
Các cụm từ liên quan
- Chức thiên quang: chức vụ thuộc hàng lục khanh thời Chu.
- Ngôi trủng tể: địa vị tể tướng.
Thành ngữ liên quan
- "Một người dưới vạn người trên": miêu tả địa vị cao quý, quyền lực lớn, tương tự như vị thế của "thiên quang trủng tể".
- "Quyền khuynh triều dã": quyền lực nghiêng cả triều đình và dân chúng, thường dùng để mô tả quyền lực của các đại thần như tể tướng.
- Thiên quang là loại quan đứng đầu sáu lại quan do nhà Chu đặt ra. Trủng tể tức là chức tể tướng